Funded Futures Family (FFF) là quỹ cấp vốn futures của Mỹ thành lập năm 2024, rating 4.6 với khoảng 3.1K lượt đánh giá và vốn tối đa $150K. Quỹ có bốn chương trình: Prime, Premier+ và Velocity theo mô hình 1-Step, cùng Straight to Funded (S2F) vào thẳng Sim Funded không cần evaluation, size từ $25K đến $150K trên NinjaTrader, Tradovate, TradingView (qua Tradovate) và WealthCharts. Điểm nổi bật là profit split 90/10 đồng nhất, không Daily Loss Limit và không activation fee ở cả bốn chương trình.
Kiểu drawdown khác nhau theo chương trình: Prime và S2F dùng EOD, Velocity dùng intraday trailing bám theo equity cao nhất trong thời gian thực gồm cả lãi chưa chốt, còn Premier+ cho chọn EOD hoặc Intraday. Với EOD, threshold chỉ dời lên sau khi chốt ngày và khóa thành static khi đạt mức công bố; với intraday, threshold tăng ngay khi equity tạo đỉnh mới nên cần đặc biệt tránh để lệnh lời lớn quay đầu quá sâu. Lưu ý quan trọng: payout làm giảm balance nhưng không hạ drawdown threshold — rút quá sát buffer sẽ khiến tài khoản còn rất ít khoảng thở.
Chu kỳ payout thuộc nhóm ngắn: Prime và Velocity tối thiểu 3 trading days, Premier+ 5 qualifying days, S2F 7 qualifying days, với ngày đạt yêu cầu tối thiểu $200 profit; Velocity có Daily Payout Add-On cho phép rút tối đa 1 payout mỗi ngày và bỏ consistency ở chu kỳ payout funded. Consistency ở Sim Funded là 40% cho Prime và Velocity, 25% cho S2F, còn Premier+ tiêu chuẩn không có; riêng S2F đang có xung đột thông tin khi Help Center ghi 7 ngày còn homepage có nơi quảng cáo 5 day payouts, nên lấy theo checkout. Payout xử lý qua Rise trong vòng 24 giờ, nhận tiền bank/wire 1–3 ngày làm việc hoặc crypto trong ngày đến 24 giờ; đáng chú ý có lifetime payout cap $100,000 mỗi user ở Sim Funded và giới hạn 5 Sim Funded cùng 1 Live/Professional cho mỗi household.
Về tự động hóa, FFF cấm bot và algorithmic trading trên toàn bộ chương trình, đồng thời chưa có policy công khai xác nhận copy trading hay Replikanto — chỉ nên dùng copier khi support xác nhận bằng văn bản cho đúng setup cụ thể. VPS/VPN chưa có bài policy riêng nhưng không được dùng để che vị trí hay né danh sách quốc gia hạn chế. Với Việt Nam, thông tin đang mâu thuẫn: Help Center liệt kê Việt Nam trong danh sách restricted, trong khi email support ngày 19/08/2026 đã cho phép một khách hàng cư trú tại Mỹ giao dịch khi tạm trú ở Việt Nam với điều kiện không dùng VPN lúc mở FFF Dashboard — đây là xác nhận theo từng trường hợp, không phải sự cho phép chung, và nên hỏi lại support trước chuyến đi vì trang restricted được cập nhật sau email.
Một số rule vận hành đáng nhớ: news được trade tự do kể cả Tier 1 (FOMC, CPI, Employment) và không có blackout window; micro-scalping được phép nhưng hơn 50% số trade và hơn 50% lợi nhuận phải đến từ lệnh giữ lâu hơn 10 giây; mọi vị thế phải đóng trước 4:15 PM ET và hệ thống tự flatten không bị tính là breach. Inactivity rất nghiêm: mỗi tài khoản phải có ít nhất 1 trade mỗi tuần, không có trade trong trọn một trading week thì tài khoản tự động đóng và không thể restore.
K.A.I đánh giá FFF phù hợp với trader trade tay muốn chu kỳ payout ngắn, thích tự do trade news và cần lựa chọn linh hoạt giữa EOD và intraday drawdown; S2F là đường tắt hợp lý cho người không muốn qua evaluation nhưng phải chấp nhận consistency 25% chặt nhất trong bốn chương trình. Cần cẩn trọng với lệnh cấm bot tuyệt đối, tình trạng copier chưa được xác nhận công khai, lifetime cap $100,000 và mâu thuẫn thông tin về Việt Nam. K.A.I đã đối chiếu Help Center, Terms & Conditions và website chính thức ngày 29/08/2026 — rule có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại tại checkout trước khi mua.
Plain link — K.A.I earns no commission from this firm.
NOT RESOLVED. This firm’s own material is contradictory about whether Vietnam is restricted, so K.A.I will label it neither allowed nor banned — either call could be wrong. Message support and get an answer in writing before you pay. Missing data does NOT mean allowed.
| RULE | Prime | Premier+ | Velocity | S2F |
|---|---|---|---|---|
| Có vòng Evaluation | Yes | Yes | Yes | No |
| Drawdown type | EOD | Choose EOD or Intraday | Intraday | EOD |
| None | FastPass: Không có | 40% | — | |
Premier+: FastPass không consistency; trang plan chính thức nói bản Standard rẻ hơn có thể có 50% consistency trong Evaluation, còn Help Center tổng quan lại ghi "None". Khi mua, lấy đúng thông số hiển thị tại checkout. | ||||
| 40% | None | 40% | 25% | |
Velocity: có Daily Payout Add-On thì bỏ consistency ở chu kỳ payout funded. Premier+ tài khoản giveaway/promotion: 40% và 7 trading days trước payout. | ||||
| Daily Loss Limit | None | None | None | None |
| Minimum time to pass | 1 ngày | FastPass 1 ngày · Standard từ 2 ngày | 3 ngày | — |
| 3 trading days | 5 qualifying days | 3 trading days · Add-On: có thể rút hằng ngày | 7 qualifying days | |
! Xung đột thông tin S2F: Help Center cập nhật gần nhất ghi 7 trading days (mỗi ngày tối thiểu $200 lợi nhuận), nhưng homepage có nơi quảng cáo "5 day payouts". Trang này dùng 7 ngày theo Help Center — kiểm tra lại tại checkout/Help Center trước khi mua. | ||||
| Profit split | 90/10 | 90/10 | 90/10 | 90/10 |
| Activation fee | None | None | None | None |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target | $1,250 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Max drawdown (EOD) | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| Consistency rule | None | None | None | None |
| Hợp đồng tối đa (Included · Max) | 2 minis/20 micros · 3/30 | 4/40 · 5/50 | 6/60 · 10/100 | 10/100 · 15/150 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Minimum time to pass | Có thể pass trong 1 trading day |
| Daily Loss Limit | None |
| Drawdown type | End-of-Day trailing — xem giải thích + ví dụ ở mục Drawdown bên dưới |
| Sau khi pass | Chuyển ngay sang Sim Funded — không activation fee |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Payout cycle | Ít nhất 3 trading days giữa các payout |
| Qualifying day | Minimum $200 profit/day |
| ≤ 40% | |
Dùng Consistency Calculator bên dưới để tự kiểm tra trước khi yêu cầu payout. | |
| Buffer | Balance phải cao hơn buffer — buffer = drawdown + $100 và KHÔNG rút được |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target mỗi chu kỳ | $300 | $500 | $750 | $1,000 |
| Buffer balance | $26,100 | $52,100 | $103,100 | $154,600 |
| Max payout lần 1 | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $3,500 |
| Max payout lần 2 trở đi | $1,500 | $2,500 | $3,500 | $4,000 |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Max drawdown (EOD) | $750 | $1,500 | $2,500 | $4,000 |
| None* | None* | None* | None* | |
! (*) Trang plan chính thức mô tả: FastPass không consistency; bản Standard rẻ hơn có 50% consistency trong Evaluation. Help Center tổng quan lại ghi "None". Khi mua từng option, lấy đúng thông số hiển thị tại checkout. | ||||
| Max contracts | 3 minis/30 micros | 5/50 | 10/100 | 15/150 |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Max drawdown (intraday) | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| Consistency rule | None* | None* | None* | None* |
| Max contracts | 3 minis/30 micros | 5/50 | 10/100 | 15/150 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Minimum time to pass | FastPass: 1 ngày · Standard: từ 2 ngày |
| Daily Loss Limit | None |
| Tài khoản giveaway/promotion | 7 trading days và 40% consistency trước payout |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Payout cycle | 5 qualifying trading days — mỗi ngày tối thiểu $200 profit |
| Consistency rule | Không có trên tài khoản tiêu chuẩn |
| Buffer | Không yêu cầu buffer kiểu Prime |
| Sau payout đầu tiên | Balance phải cao hơn ít nhất $1 so với balance sau payout trước để yêu cầu lần tiếp theo |
| Khi yêu cầu payout đầu tiên | Drawdown được đưa lên base account size |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Max payout | 50% profit — tối đa $1,000 | 50% profit — tối đa $2,000 | 50% profit — tối đa $2,500 | 50% profit — tối đa $3,000 |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target | $2,500 | $4,000 | $7,000 | $10,000 |
| Max drawdown (intraday trailing) | $1,250 | $2,250 | $3,250 | $4,750 |
| Consistency rule | 40% | 40% | 40% | 40% |
| Max contracts | 3 minis/30 micros | 5/50 | 10/100 | 15/150 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Minimum time to pass | 3 trading days |
| Daily Loss Limit | None |
| Drawdown type | Bám theo equity cao nhất trong thời gian thực, gồm cả lãi chưa chốt — xem ví dụ ở mục Drawdown |
| Chỉ ảnh hưởng phần payout/funded | |
! Theo Help Center, Add-On chỉ loại trading-day requirement và consistency ở phần payout/funded. KHÔNG suy luận rằng Add-On bỏ rule Evaluation nếu checkout không nói rõ. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Payout cycle | Tối thiểu 3 trading days |
| Consistency rule | ≤ 40% |
| Qualifying day | Minimum $200 profit/day |
| Profit requirement | Phải đạt toàn bộ profit requirement by size giữa hai payout |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Minimum trading days | None |
| Consistency rule | None |
| Profit requirement | Vẫn phải đạt profit requirement by size giữa hai payout |
| Tần suất | Tối đa 1 payout/ngày |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit requirement | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Max payout — Standard | $750 | $1,250 | $2,250 | $3,250 |
| Max payout — Daily Add-On | $600 | $1,000 | $1,500 | $2,500 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Vòng Evaluation | Không có — bắt đầu trực tiếp với Sim Funded rules |
| Phí | Mua một lần, không phí tháng |
| 7 qualifying trading days — mỗi ngày ít nhất $200 profit | |
! Help Center ghi 7 ngày; homepage có nơi quảng cáo "5 day payouts". Dùng 7 ngày và kiểm tra lại tại checkout/Help Center trước khi mua. | |
| ≤ 25% | |
Ví dụ: ngày lời lớn nhất $1,000 → tổng profit cần tối thiểu $1,000 ÷ 25% = $4,000. Nếu tổng mới $3,000 thì consistency là 33,33% và chưa thể payout. | |
| Profit goal | Reset theo từng payout stage |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit goal — payout lần 1 | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Profit goal — payout lần 2 trở đi | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| Max payout lần 1–3 | $1,000 | $2,000 | $2,500 | $3,000 |
| Max payout lần 4 | $1,000 | $2,500 | $3,000 | $3,500 |
| RULE | When does the threshold move? | Does it count unrealised profit? | How forgiving | FFF applies |
|---|---|---|---|---|
| EOD trailing | Một lần sau khi ngày giao dịch kết thúc | No | Dễ quản lý hơn | Prime · S2F · Premier+ EOD |
| Intraday trailing | Liên tục khi equity tạo đỉnh mới | Yes | Khắt khe nhất | Velocity · Premier+ Intraday |
| End-of-Position | Khi vị thế được đóng hoàn toàn | Không cập nhật khi lệnh còn mở | Nằm giữa EOD và intraday | Professional Stage |
| Fixed/static | Không di chuyển | No | Dễ hiểu nhất | Sau khi threshold trailing đã khóa |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Balance | Số dư từ các lệnh đã đóng |
| Equity | Balance cộng lãi/lỗ của lệnh đang mở |
| Drawdown threshold | Mức thấp nhất tài khoản được phép chạm — chạm hoặc thấp hơn có thể breach tùy plan |
| Bấm để xem ví dụ | |
Tài khoản $50K có drawdown $2,000 không có nghĩa trader luôn còn nguyên $2,000 để chịu lỗ. Khi threshold đã trail lên, hoặc sau khi payout làm balance giảm, khoảng cách thật giữa balance và threshold có thể nhỏ hơn rất nhiều. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Bấm để xem 5 điểm chính | |
Hệ thống ghi nhận số dư đóng cửa cao nhất sau mỗi phiên; ngưỡng drawdown = Highest EOD Balance − Max Drawdown. Lãi/lỗ chưa chốt trong ngày không làm threshold di chuyển. Threshold chỉ đi lên, không đi xuống. Khi threshold đạt số dư gốc, nó khóa lại và trở thành static. Payout làm giảm balance nhưng KHÔNG hạ drawdown threshold — rút quá sát buffer sẽ làm tài khoản còn rất ít khoảng thở. | |
| Bấm để xem 6 bước | |
1) Threshold ban đầu là $48,000. 2) Trong ngày, equity từng lên $51,200 nhưng cuối ngày chỉ đóng ở $50,800. 3) EOD drawdown không quan tâm đỉnh lãi chưa chốt $51,200 — nó dùng closing balance $50,800. 4) Threshold mới = $50,800 − $2,000 = $48,800. 5) Nếu ngày sau đóng thấp hơn, threshold vẫn không đi xuống. 6) Khi đạt điều kiện khóa của đúng plan, threshold trở thành static tại mức công bố. Ý nghĩa: trader có thể để lệnh lời co lại trong ngày mà drawdown chưa chạy theo đỉnh equity — EOD thân thiện hơn với chiến lược giữ lệnh lâu hoặc cho lệnh chạy. | |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Prime — max drawdown | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| Prime — balance cần đạt để khóa | $26,250 | $53,000 | $106,000 | $159,000 |
| Prime — threshold khóa tại | $25,000 | $50,000 | $100,000 | $150,000 |
| S2F — max drawdown | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| S2F — balance cần đạt để khóa | $26,000 | $52,000 | $103,000 | $154,500 |
| S2F — threshold khóa tại | $25,000 | $50,000 | $100,000 | $150,000 |
| Premier+ EOD — max drawdown | $750 | $1,500 | $2,500 | $4,000 |
| Premier+ EOD — threshold khóa tại | $25,000 | $50,000 | $100,000 | $150,000 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Bấm để xem 4 điểm chính | |
Threshold theo dõi equity cao nhất liên tục trong ngày, bao gồm cả lãi chưa chốt của vị thế đang mở. Khi equity tạo đỉnh mới, threshold tăng ngay lập tức. Nếu thị trường quay đầu và equity chạm threshold, tài khoản breach. Payout không reset hoặc hạ threshold. | |
| Bấm để xem 4 bước | |
1) Threshold ban đầu: $50,000 − $2,250 = $47,750. 2) Một lệnh đang mở giúp equity lên $50,800 dù chưa chốt lời. 3) Threshold lập tức tăng thành $50,800 − $2,250 = $48,550. 4) Nếu thị trường đảo chiều và equity rơi về $48,550, tài khoản có thể breach dù trader chưa từng chốt $800 lợi nhuận. ! Intraday trailing "nhìn thấy" lãi đang mở — cần đặc biệt tránh để lệnh lời lớn quay đầu quá sâu. | |
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Velocity — max drawdown intraday | $1,250 | $2,250 | $3,250 | $4,750 |
| Premier+ Intraday — max drawdown | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Threshold chỉ cập nhật khi toàn bộ vị thế được đóng | |
Trong lúc lệnh còn mở, đỉnh unrealized profit không lập tức kéo threshold lên như intraday trailing. Sau khi đóng lệnh có lời, realized profit có thể làm threshold trail lên. Max drawdown thực tế và contract limit được Risk Management cấp theo từng tài khoản. | |
| Mức khóa Professional Stage | $50,100 / $100,100 / $150,100 |
| Click to see | |
Trader mở một vị thế, lệnh từng lời $1,000 nhưng sau đó chỉ đóng lời $400. EOP drawdown cập nhật theo kết quả đã đóng $400, không theo đỉnh unrealized $1,000. Dễ chịu hơn intraday trailing, nhưng threshold có thể cập nhật sớm hơn EOD vì không cần chờ hết ngày. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Balance | Giảm theo số tiền rút |
| Drawdown threshold | KHÔNG giảm theo |
| Khoảng an toàn sau payout | = balance còn lại − threshold hiện tại |
| Click to see | |
! Balance đang $53,000, threshold đã khóa ở $50,000. Rút $2,500 → balance còn $50,500 → tài khoản chỉ còn $500 khoảng thở, KHÔNG phải $2,000 hay $3,000 như max drawdown ban đầu. Đừng chỉ nhìn số tiền được phép rút — hãy kiểm tra khoảng an toàn còn lại sau khi rút. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Không yêu cầu mỗi ngày lời bằng nhau | |
Rule này chỉ ngăn một ngày thắng quá lớn chiếm phần lớn tổng lợi nhuận của chu kỳ payout. Quỹ muốn thấy lợi nhuận được tạo ra qua nhiều ngày hợp lý, thay vì gần như toàn bộ payout đến từ một ngày may mắn hoặc một lệnh quá lớn. | |
| Formula | Lợi nhuận ngày lớn nhất ÷ Tổng lợi nhuận trong chu kỳ payout × 100 |
| Prime Sim Funded 40% · Velocity 40% · S2F 25% · Premier+ tiêu chuẩn: Không có | |
Premier+ giveaway/promotion: 40% và 7 trading days. Velocity Daily Payout Add-On: không consistency ở funded payout cycle. Sau payout được phê duyệt, consistency calculation bắt đầu lại từ balance mới. Vượt tỷ lệ KHÔNG nhất thiết làm cháy tài khoản — trader phải tạo thêm lợi nhuận để tỷ lệ giảm xuống trước khi yêu cầu payout. Ví dụ 40%: ngày tốt nhất $800, tổng profit $2,500 → 32%, đủ điều kiện. | |
| RULE | PROFIT |
|---|---|
| Ngày 1 | $800 |
| Ngày 2 | $600 |
| Ngày 3 | $600 |
| Total | $2,000 |
| Result | $800 ÷ $2,000 = 40% → đạt consistency 40% |
| RULE | PROFIT |
|---|---|
| Ngày 1 | $1,200 |
| Ngày 2 | $500 |
| Ngày 3 | $300 |
| Total | $2,000 |
| $1,200 ÷ $2,000 = 60% → chưa đủ điều kiện payout | |
Tài khoản KHÔNG nhất thiết bị breach. Cần tăng tổng profit lên ít nhất $1,200 ÷ 40% = $3,000 — tức kiếm thêm $1,000 mà không tạo ra một ngày mới lớn hơn $1,200. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Consistency là daily profit target? | Sai — nó chỉ giới hạn tỷ trọng của ngày lớn nhất |
| Ngày lỗ làm "ngày tốt nhất" nhỏ đi? | No |
| Cố tạo một ngày lời mới quá lớn | Có thể khiến mức tổng profit yêu cầu tăng tiếp |
| Đạt profit target là được payout? | Chưa chắc — consistency vẫn phải đạt |
| Premier+ tiêu chuẩn không consistency | Vẫn có minimum qualifying days và payout cap |
| Velocity Daily Add-On bỏ consistency | Vẫn giữ profit requirement giữa các payout |
The shared consistency calculator lives in the Library. This firm’s rules:
| RULE | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| $0 – $999 | 1 / 10 | 3 / 30 | 4 / 40 | 5 / 50 |
| $1,000 – $1,499 | 2 / 20 | 3 / 30 | 4 / 40 | 5 / 50 |
| $1,500 – $1,999 | 2 / 20 | 4 / 40 | 6 / 60 | 7 / 70 |
| $2,000 – $2,999 | 3 / 30 | 5 / 50 | 7 / 70 | 10 / 100 |
| $3,000 – $4,499 | — | — | 10 / 100 | 12 / 120 |
| $4,500 trở lên | — | — | — | 15 / 150 |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Chưa được policy công khai xác nhận | |
FFF chưa công bố một policy riêng xác nhận copy trading hoặc Replikanto được phép — KHÔNG nên hiểu là "được phép copy trade". Các điều khoản hiện có: bot/algorithmic trading bị cấm; FFF theo dõi non-human timing, lệnh lặp lại, tần suất bất thường và hoạt động đồng thời trên nhiều thị trường/nền tảng. Không được chia sẻ login/credentials với bên thứ ba. Không được chuyển hoặc gộp performance/data giữa sản phẩm hoặc với người dùng khác, trừ khi FFF cho phép rõ ràng. ! Chỉ dùng copier khi support xác nhận BẰNG VĂN BẢN cho đúng setup: leader thủ công, các follower đều do chính trader sở hữu, cùng FFF hay copy chéo prop firm. Tuyệt đối không dựa vào suy luận "copier không phải bot". | |
| Prohibited | |
Không được đặt một tài khoản long và tài khoản khác short để giảm/khóa rủi ro hoặc bảo đảm một tài khoản thắng. Fair Play policy gọi rõ hedging between accounts là hành vi bị cấm. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Prohibited | |
FFF ghi rõ không cho phép bot hoặc algorithmic trading — áp dụng chung, không có ngoại lệ công bố cho Evaluation hay Funded. Nhận diện qua: lệnh tần suất cao trong mili giây; entry/exit lặp lại quá nhanh hoặc quá đều; timing chính xác theo chu kỳ, phản ứng tức thì không giống con người; hoạt động đồng thời nhiều thị trường/nền tảng; chiến lược không thể thực thi đáng tin cậy trên thị trường live. ! Hậu quả có thể gồm suspension, ban, payout bị từ chối, xóa/revert lợi nhuận về ngày trước vi phạm đầu tiên hoặc đóng tài khoản. NinjaTrader hỗ trợ Strategy về kỹ thuật KHÔNG đồng nghĩa quỹ cho phép sử dụng — VPS cũng không làm bot trở thành hợp lệ. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Chưa có bài riêng nói VPS/VPN/IP được phép hay bị cấm | |
Terms cho phép trader tự chuẩn bị thiết bị, internet và phần mềm bên thứ ba bằng chi phí/rủi ro của mình — điều này KHÔNG phải xác nhận cho phép VPS hoặc remote trading. WealthCharts khuyên tránh đăng nhập nhiều thiết bị cùng lúc. FFF cấm hành vi né/circumvent chính sách và có quyền giới hạn dịch vụ theo khu vực địa lý. | |
| Xin support xác nhận bằng văn bản trước | |
VPS có thể chỉ là máy tính từ xa, nhưng không được dùng để chạy bot (bot bị cấm) và không được dùng để che giấu vị trí hoặc né danh sách quốc gia bị hạn chế. Nên xin support xác nhận bằng văn bản trước khi giao dịch bằng VPS, AnyDesk hoặc Remote Desktop. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Việt Nam nằm trong danh sách restricted | |
Trang Restricted Countries/Regions hiện liệt kê Việt Nam, và nói người "located" ở khu vực bị hạn chế không thể mở hoặc tham gia tài khoản. | |
| Đã cho phép một trường hợp cụ thể | |
Support FFF trả lời trực tiếp một khách hàng sống tại Mỹ, dự kiến sang Việt Nam từ tháng 10/2026 đến tháng 2/2027: "Yes sure, you can trade. As long as you are not connected to VPN while opening the FFF dashboard, you are good." Điều kiện nêu rõ: KHÔNG kết nối VPN khi mở FFF Dashboard. Email không xác nhận chung cho mọi trader cư trú tại Việt Nam; cũng không xác nhận VPS, AnyDesk hay Remote Desktop — chỉ nói về việc không dùng VPN. | |
| Xác nhận theo từng trường hợp — không phải cho phép chung | |
! Trang Restricted Countries được cập nhật SAU email trên — nên hỏi lại support và dẫn đúng email cũ trước chuyến đi để xác nhận chấp thuận vẫn còn hiệu lực. Không dùng VPS/VPN/IP Mỹ để che vị trí thật; nếu giao dịch từ Việt Nam theo xác nhận của support, dùng kết nối thật và giữ toàn bộ email làm bằng chứng. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Written Confirmation Regarding Trade Copier, VPS and Travel | |
1) I place every trade manually on one NinjaTrader/Tradovate leader account. 2) Can I use Replikanto or another trade copier to copy those manually placed trades to other FFF accounts that are all registered, owned and operated solely by me? 3) Is copying the same manually placed trades from my FFF account to my personally owned accounts at other proprietary trading firms permitted? 4) Does FFF consider a trade copier to be prohibited bot or algorithmic trading, even when the leader trade is entered manually? 5) May I trade manually from a VPS or remotely access my own computer through Remote Desktop/AnyDesk while I remain physically located in an eligible country? 6) Are VPNs prohibited, and must my device/IP remain in the same country registered on my FFF profile? 7) I am a U.S. citizen and resident. If I temporarily travel to Vietnam, may I access or trade my existing FFF accounts while physically located there? Please confirm separately for Evaluation, Simulated Funded and Professional/Live accounts. I will not use this setup unless I receive written approval. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Được phép — kèm điều kiện | |
Hơn 50% tổng số trade phải được giữ lâu hơn 10 giây. Hơn 50% tổng lợi nhuận phải đến từ các trade giữ lâu hơn 10 giây. ! Vi phạm có thể dẫn đến payout bị từ chối, revert lợi nhuận về ngày trước trade vi phạm đầu tiên và/hoặc đóng tài khoản. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Trade tin | Được phép — kể cả Tier 1 (FOMC, CPI, Employment) |
| Flatten trước/sau tin | Không yêu cầu |
| Blackout window | None |
| Trader tự chịu gap, slippage, data delay và fill bất thường | |
FFF không chịu trách nhiệm cho chênh lệch phát sinh trong môi trường mô phỏng khi thị trường biến động mạnh. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Time window | Từ market open đến market close — được giữ lệnh qua đêm khi thị trường mở |
| Đóng vị thế | Mọi vị thế phải đóng trước 4:15 PM ET; thị trường mở lại 6:00 PM ET |
| Khoảng nghỉ | Không giao dịch trong 4:15–6:00 PM ET |
| Quên đóng lệnh | Hệ thống tự flatten lúc 4:15 PM ET — KHÔNG breach chỉ vì việc tự động đóng này |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Mỗi tài khoản ít nhất 1 trade mỗi tuần (thứ Hai–thứ Sáu), trade giữ tối thiểu 10 giây | |
! Không có trade trong trọn một trading week → tài khoản tự động inactive và đóng, KHÔNG thể restore. Nếu cần nghỉ, phải báo support trước. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Khai thác system error / pricing discrepancy / platform delay | Prohibited |
| Hedging between accounts | Prohibited |
| Thao túng payout system hoặc risk controls | Prohibited |
| Bot / algorithmic / HFT | Prohibited |
| Chia sẻ thông tin đăng nhập, giao dịch hộ | Prohibited |
| Tăng size đột biến bất thường | Có thể bị risk review |
| Mua quá nhiều reset trong thời gian ngắn | Trên 3 reset trong 24 giờ có thể bị hạn chế mua thêm |
| Chargeback sai quy trình | Có thể bị đóng dịch vụ, giữ payout, clawback và cấm dùng dịch vụ |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Tối đa 5 tài khoản cho MỖI household (không phải mỗi cá nhân) | |
Hai thành viên gia đình trực hệ cùng trade thì tổng Sim Funded vẫn chỉ 5 — ví dụ 3 tài khoản một người và 2 cho người còn lại. | |
| Live/Professional | Tối đa 1 tài khoản mỗi household |
| Chủ tài khoản | Mỗi tài khoản phải thuộc đúng chủ — không chia sẻ credentials |
| Phải cùng tên pháp lý với profile FFF | |
! Không dùng thẻ của vợ/chồng, người thân, bạn bè hoặc đối tác — dù đã được cho phép. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Phí Evaluation | Prime/Premier+/Velocity: subscription hằng tháng — pass xong subscription tự dừng |
| Phí sau khi funded | Không activation fee, không phí tháng — S2F là phí mua một lần |
| Reset Evaluation | Unlimited |
| Tối đa 3 funded resets/tài khoản | |
Khi account fail, subscription Evaluation vẫn tiếp tục và có thể reset ở billing cycle kế tiếp nếu chưa tự hủy. | |
| Chỉ tài khoản đầu tiên, chưa có bất kỳ trading activity nào, yêu cầu trong 14 ngày | |
Refund về phương thức thanh toán ban đầu. Đã trade thì không đủ điều kiện refund. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Cách 1 | Tối thiểu 3 approved payouts từ Sim Funded |
| Cách 2 | Tối thiểu $10,000 tổng approved Sim Funded payouts |
| Đạt điều kiện KHÔNG bảo đảm được chuyển | |
Risk Management còn đánh giá consistency, risk management và độ ổn định. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Size | $50K, $100K hoặc $150K — bắt đầu với 1 Professional account |
| Quỹ KHÔNG còn công bố con số — hỏi support trước khi tính | |
! K.A.I kiểm lại ngày 21/10/2026: trang luật và Terms của FFF nay chỉ nêu 90/10 cho mọi plan đang bán, mức 80/20 của Professional Stage đã biến mất khỏi mọi trang công khai (Terms vẫn nhắc tên Professional Stage, nhưng không kèm con số). Trang này từng ghi 80/20 theo nguồn cũ — nay hạ xuống vì không còn chỗ dựa. | |
| Consistency rule | None |
| Drawdown type | End-of-Position — cập nhật khi vị thế đóng hoàn toàn |
| Threshold khóa | $50,100 / $100,100 / $150,100 |
| Cá nhân hóa | Max drawdown, contract limit và DLL có thể được cá nhân hóa; scaling cần Live Desk review và broker-side configuration |
| Không thể quay lại Sim Funded | |
! Nếu Professional account breach/đóng, phải mua và pass Prestige Evaluation để tái gia nhập. | |
| RULE | DETAIL |
|---|---|
| Qualified day | Ít nhất $200 realized profit |
| Dưới 20 qualified days | Rút tối đa 50% available profit trên buffer |
| Từ 20 qualified days | Rút tối đa 100% available profit trên buffer — buffer sau rút tăng và trở thành permanent |
| Minimum withdrawal | $250 |
| Maximum payout | Không có — ngoài phần profit khả dụng trên buffer |
| PAYOUT | Prime | Premier+ | Velocity | S2F |
|---|---|---|---|---|
| Payout cycle | 3 trading days | 5 qualifying days | 3 ngày · Add-On: Hằng ngày | 7 qualifying days |
| Ngày đạt | ≥ $200/ngày | ≥ $200/ngày | ≥ $200/ngày | ≥ $200/ngày |
| Consistency rule | 40% | None | 40% · Add-On: Không có | 25% |
| Profit split | 90/10 | 90/10 | 90/10 | 90/10 |
Giới hạn hợp đồng Sim Funded scale theo simulated profit — xem bảng "Scaling hợp đồng" phía trên. Evaluation không áp dụng ladder này.
Plain link — K.A.I earns no commission from this firm.