Top One Futures là quỹ cấp vốn futures đạt rating 4.8 với khoảng 4.8K đánh giá, cung cấp cả mô hình 1-Step lẫn Instant trên bốn mức tài khoản $25K / $50K / $100K / $150K. Quỹ có tới sáu chương trình song song: Elite (Evaluation sang Sim Funded), Elite Access (pass từ 1 ngày, deadline 30 ngày), Elite Daily (kiểu daily payout), cùng ba chương trình bỏ evaluation là Instant Sim Funded, S2F Sim PRO và Ignite. Profit split ở giai đoạn Sim là 90/10 tại đa số chương trình — thuộc nhóm cao trên thị trường.
Về drawdown, hầu hết chương trình dùng EOD trailing — floor dời theo highest closed balance cuối ngày nhưng vẫn enforce real time; riêng S2F Sim PRO dùng intraday trailing rủi ro cao hơn vì floor dời ngay theo highest equity trong phiên. Ở Elite Evaluation, daily drawdown 2.5% chỉ là soft breach (pause đến ngày sau) còn max EOD trailing drawdown là hard breach; khi profit đạt drawdown amount cộng $100, floor khóa tại starting balance cộng $100. Consistency không áp ở Evaluation của Elite nhưng xuất hiện ở giai đoạn funded với mức khác nhau từng chương trình: 40% Elite Access, 25% Elite, 20% Instant và S2F PRO, 15% Ignite — ngày lời lớn không tự gây hard breach mà chỉ trì hoãn payout đến khi tổng profit đủ pha loãng.
Về payout, mỗi chương trình một cấu trúc riêng: Elite Access cần 5 profitable days với min request $500 và payout cap $1,000–$2,500 theo size; Instant dùng payout target động (lần 1 bằng 6% initial balance, lần 2 bằng 5%, lần 3 trở đi 4% post-payout balance); Ignite target 5% mỗi payout, min $250, không minimum trading days, cap từ $500 đến $2,000 theo size; S2F PRO cần 10 trading days trong đó ít nhất 7 profitable days. Path to Live yêu cầu 3 successful payouts ở đa số plan (Elite Daily cần 5, S2F PRO được review sau 2); khi lên Live thì bỏ consistency, payout caps và DLL, được daily payout sau 24 giờ với min $200, nhưng split đổi thành 80/20 và trader trả phí professional exchange data.
Về automation, bot/EA/script/HFT bị cấm — giao dịch phải manual hoặc semi-manual. Copier chỉ được dùng giữa account CÙNG program và CÙNG size, cấm cả manual mirroring khác type/size lẫn giao dịch cùng hướng trên correlated assets (kể cả cặp mini/micro), cấm copy người khác hay signal group. Điểm cộng hiếm có: VPS được phép nếu có static IP và đăng ký trước với support (kèm invoice và IP), còn VPN không được khuyến nghị vì location switching có thể kích hoạt breach.
Với độc giả Việt Nam, cần cảnh giác: Vietnam hiện nằm trong Countries With Limitations and Restrictions của Top One Futures — người đang ở quốc gia bị hạn chế không được đặt lệnh, trade từ đó là hard breach, và không được dùng VPS/VPN để lách. Vì câu chữ danh sách có thể phụ thuộc onboarding/live, người có cư trú hợp pháp ở nước khác nên gửi KYC và xin support xác nhận bằng văn bản trước khi mua.
Nhận định của K.A.I dựa trên đối chiếu Help Center ngày 29/08/2026: Top One Futures mạnh về độ đa dạng chương trình và split 90/10, hợp với trader đánh tay muốn chọn cấu trúc phù hợp phong cách — từ evaluation không consistency (Elite) đến instant funding (Ignite, Instant). Cần cẩn trọng ở ba điểm: consistency giai đoạn funded thay đổi theo từng chương trình (thấp nhất 15% ở Ignite là rất chặt), lệnh cấm bot tuyệt đối, và giới hạn copier/số account có yếu tố promotion nên phải kiểm tra dashboard khi mua; riêng người đang ở Việt Nam thì theo danh sách hiện tại chưa thể tham gia.
Link thường, K.A.I không nhận hoa hồng ở quỹ này.
Việt Nam nằm trong danh sách "Countries With Limitations and Restrictions". Giao dịch TỪ Việt Nam bị coi là vi phạm nặng (hard breach) — tức căn cứ là VỊ TRÍ ĐẶT LỆNH, nên đi du lịch cũng không được giao dịch. Quỹ này còn có quy định riêng về chặn địa chỉ IP, và nói rõ không được dùng VPN/VPS để lách.
Mọi quỹ đều coi đó là vi phạm nặng: huỷ tài khoản và chặn payout. Và điều quan trọng nhất — lách được lúc MUA không có nghĩa lách được lúc RÚT. Chỗ chặn thật là KYC khi xin payout, lúc đó bạn phải đưa giấy tờ thật và thường là cả bằng chứng cư trú. Mất account thì mất cả tiền mua lẫn lợi nhuận.
| QUY TẮC | ENTRY | DRAWDOWN | CONSISTENCY PAYOUT | ĐIỂM CHÍNH |
|---|---|---|---|---|
| Elite | Evaluation → Sim Funded | EOD trailing | 25% funded | Không consistency eval; news không hạn chế |
| Elite Access | Evaluation → Funded | EOD trailing | 40% funded | Pass từ 1 ngày; deadline 30 ngày |
| Elite Daily | Evaluation → Funded | EOD trailing | Không có | Daily payout style; buffer + progression rule |
| Instant Sim Funded | Bỏ evaluation | EOD trailing | 20% | Target payout 6%/5%/4% |
| S2F Sim PRO | Bỏ evaluation | Intraday trailing | 20% + cấu trúc ngày | 10 ngày, 7 ngày lời; cấm bot |
| Ignite | Bỏ evaluation | EOD trailing | 15% | Target 5% mỗi payout; tối đa 10 account cùng size |
| QUY TẮC | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target (6%) | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Daily drawdown soft (2.5%) | $625 | $1,250 | $2,500 | $3,750 |
| Max EOD trailing drawdown | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,500 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Daily drawdown | Soft breach — pause đến ngày sau |
| Max trailing drawdown | Hard breach |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | Không có ở Evaluation |
| Cách trail | Theo highest closed EOD balance; khi đạt drawdown amount + $100, floor khóa tại starting balance + $100 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Quy tắc nhất quán (consistency) | ≤ 25% |
| News | Không hạn chế |
| Profit split | 90/10 |
| QUY TẮC | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Profit target | $1,500 | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| Max drawdown (eval) | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,000 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Daily Loss Limit | Không có |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | Không có |
| Ngày tối thiểu | 1 profitable day |
| Thời hạn | Hoàn thành trong 30 ngày |
| QUY TẮC | $25K | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|---|
| Max drawdown (funded) | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $3,500 |
| Daily Loss Limit (funded) | $500 | $1,000 | $1,250 | $1,750 |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | 40% | 40% | 40% | 40% |
| Hợp đồng tối đa | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ngày đủ chuẩn (profit tối thiểu) | $200 | $250 | $300 | $350 |
| Payout cap | $1,000 | $1,500 | $2,000 | $2,500 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Chu kỳ | 5 profitable days |
| Min request | $500 — balance phải vượt buffer + $500 |
| Profit split | 90/10 |
| News (funded) | Cấm execution từ 2 phút trước đến 2 phút sau high-impact news |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Quy tắc nhất quán (consistency) | Không có ở funded |
| Buffer | Có buffer + 50% daily progression rule |
| Ngày tối thiểu | Không có (theo bảng comparison) |
| Min payout | $500 |
| Payout caps | $750–$2,250 tùy size |
| Profit split | 90/10 |
| News | Funded áp dụng window ±2 phút; Evaluation không hạn chế |
| Contract scaling | Có áp dụng |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Vòng Evaluation | Không có — EOD trailing |
| Lần 1 = 6% initial balance · Lần 2 = 5% post-payout balance · Lần 3+ = 4% post-payout balance | |
Ví dụ 50K: payout 1 cần $3K. Sau khi rút $1.5K, balance $51.5K → payout 2 cần thêm 5% = $2,575. | |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | ≤ 20% (best day ÷ total profit) — reset sau payout |
| Payout caps | Theo size/program |
| Profit split | Sim thường 90/10 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Vòng Evaluation | Không có — Instant Sim Funded |
| Kiểu drawdown | Intraday trailing — floor dời theo highest equity trong phiên, rủi ro cao hơn EOD |
| Ngày tối thiểu | 10 trading days, ít nhất 7 profitable days (profitable day ≥ 0.1% starting balance) |
| Số tài khoản | Tối đa 5 active S2F PRO — copy chỉ khi cùng template/size |
| Overnight | Cấm — đóng trước 4 PM ET |
| Bot/EA/automation | Cấm |
| News | Được phép |
| Inactivity | 14 ngày |
| Thời gian giữ lệnh | Mọi lệnh > 10 giây |
| Chuyển live | Sau 2 payout được xem xét; profit chuyển live tối đa 10% starting sim balance |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Kiểu drawdown | EOD trailing — lock khi profit đạt DD + $100 và sau payout đầu |
| Payout target | 5% mỗi payout |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | ≤ 15% |
| Min payout | $250 — không minimum trading days |
| Payout cap | 25K: $500 · 50K: $1,000 · 100K: $1,500 · 150K: $2,000 |
| Profit split | 90/10 |
| Quy tắc lệnh | Mọi lệnh > 10 giây; đóng trước 4 PM ET; cấm overnight, bot/EA |
| Copy | Tối đa 10 Ignite accounts cùng size — không mix size/program |
| Chuyển live | Sau 3 payout được risk review chuyển live, có thể sớm hơn |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| EOD trailing | Floor dời theo highest closed balance cuối ngày nhưng vẫn enforce real time — intraday equity spike không dời floor ngay |
| Intraday trailing | Floor dời NGAY theo highest net liquidation/equity — unrealized profit có thể làm room co lại khi giá đảo chiều |
| Daily loss/drawdown | Thường là soft breach/pause trong ngày (nếu bài chương trình ghi vậy) |
| Max trailing drawdown | Hard breach |
| Bấm để xem | |
EOD: day close $51K → floor NGÀY SAU mới thành $49K. Intraday: chỉ cần equity chạm $51K là floor có thể lên $49K NGAY trong phiên. | |
Máy tính consistency dùng chung nằm trong Thư viện. Bộ rule của quỹ này:
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Phạm vi copy | Chỉ giữa account CÙNG program và CÙNG size |
| Manual mirroring khác type/size | Cấm — khi vị thế đầu còn mở |
| Correlated assets | Cấm giao dịch cùng hướng giữa account khác type/size — kể cả ES/NQ, YM/RTY, mini/micro |
| Copy người khác / signal group / family | Cấm |
| Cross-firm | Chỉ được nếu Top One Futures là nơi phát sinh quyết định/lệnh gốc, account đều chính chủ và không mang tính signal/group trading |
| Công cụ | Tradovate Group Trading có sẵn; third-party copier trader tự chịu lỗi |
| Bấm để xem | |
Elite/Instant thường 3 account với 100K/150K hoặc 5 với 25K/50K. Elite Access: 10 · Elite Daily: 5 · Ignite: 10 — tất cả trong từng nhóm phải CÙNG size. ! Giới hạn hiện hành có yếu tố promotion — luôn kiểm tra dashboard/homepage khi mua. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Cấm | |
General prohibited practices cấm automated system, script, bot, EA, HFT — giao dịch phải manual hoặc semi-manual. S2F PRO và Ignite ghi rõ không bots/EAs. Copier để nhân lệnh manual trong phạm vi rule không được hiểu là bot chiến lược. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Được phép — nếu có STATIC IP và báo trước support | |
Cung cấp IP, invoice VPS có IP và đăng ký IP với team. | |
| VPN | Không được khuyến nghị — location switching có thể kích hoạt breach/suspension |
| Cấm | |
! Không dùng VPS đặt tại nước hợp lệ để lách việc đang ở Việt Nam — trade từ restricted country vẫn hard breach. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Vietnam nằm trong Countries With Limitations and Restrictions | |
Người đang ở quốc gia bị hạn chế không được đặt lệnh; trade từ đó là hard breach. Vì câu chữ "limitations and restrictions" có thể phụ thuộc onboarding/live, người có cư trú hợp pháp ở nước khác nên gửi KYC và xin support xác nhận bằng văn bản trước khi mua. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Elite tiêu chuẩn · S2F PRO | Được phép — theo các overview hiện hành |
| Không mở/đóng/đặt/sửa SL-TP/limit-stop trong ±2 phút high-impact news | |
Giữ lệnh được, nhưng không để lệnh đóng trong window. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Inactivity | Phổ biến 14 ngày ở S2F PRO — từng plan phải đối chiếu article riêng |
| Overnight | Cấm ở các instant program đã nêu — đóng trước 4 PM ET |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Điều kiện | Đa số plan cần 3 successful payouts · Elite Daily cần 5 · S2F PRO được review sau 2 |
| Khi được chọn Live | Không được chọn ở lại Sim |
| Pre-live/Live | Bỏ consistency, payout caps và DLL; daily payout sau 24 giờ, min $200; split 80/20 |
| Setup | 2–3 tuần; trader trả professional exchange data (CME/NYMEX/COMEX — mỗi exchange $140/tháng theo bài hiện hành) |
Link thường, K.A.I không nhận hoa hồng ở quỹ này.