FundedNext Futures là nhánh futures của FundedNext (trụ sở UAE, thành lập 2022), đánh giá 4.5 với khoảng 23K review, vốn tối đa $4M, hỗ trợ Tradovate, NinjaTrader và TradingView. Quỹ chạy song song bốn gói Flex, Rapid Pro, Rapid Daily và Legacy với mô hình 1-Step và 2-Step — mỗi gói có target, drawdown, chu kỳ payout và trần rút riêng, nên nguyên tắc số một là đọc đúng rule của gói mình mua. Phí là một lần, không phí tháng, không phí kích hoạt; ví dụ Rapid Pro/Daily $25K giá $79.99, còn Flex sau mã FNFLEX −47% còn $69.99/$129.99/$249.99 cho 50/100/150K.
Về drawdown, các gói dùng max drawdown EOD trailing và khóa khi kéo tới số dư ban đầu +$100 — Flex khóa tại $50,100/$100,100/$150,100, và lần payout đầu của Flex cũng reset MLL về mức khóa này. Daily loss chỉ có ở Rapid Daily ($500/$1K/$1.25K dạng soft, reset 5PM CT), các gói còn lại không có (Rapid Pro có add-on tùy chọn). Consistency 40% áp cho vòng thi của Flex và Legacy theo công thức lãi ngày lớn nhất chia tổng lãi, trong đó lãi ngày là lãi ròng (lệnh lời và lỗ bù trừ nhau); Rapid Pro/Daily không có consistency ở vòng thi và có thể pass nhanh nhất trong 1 ngày. Không gói nào có giới hạn thời gian.
Về payout, profit split lần lượt là 95% (Flex), 90% (Rapid Pro và Rapid Daily) và 80% (Legacy), xử lý 99.99% trong 24 giờ, rút tối thiểu $250, nhận qua USDT/USDC, RiseWorks, chuyển khoản ngân hàng hoặc nạp FNmarkets. Chu kỳ khác nhau rõ rệt: Flex và Legacy cần mỗi 5 ngày chuẩn (Flex benchmark $200/ngày, $250 với 150K; Legacy $100–$200/ngày) cộng profit tối thiểu $500 mỗi chu kỳ; Rapid Pro rút mỗi 3 ngày; Rapid Daily rút hằng ngày nhưng cần buffer số dư cuối ngày đạt $26,100/$52,100/$102,600 theo size. Trần mỗi payout của Flex là 50% lãi với cap $1.5K–$4K, Rapid $800/$1.2K/$2.5K; riêng Rapid Pro giữ consistency 40% khi payout ở vòng funded.
Một đặc thù quan trọng: tài khoản sim kết thúc sau 5 payout, nên mô hình phổ biến là chạy nhiều tài khoản song song (tối đa 5 FundedNext Account active, tối đa 15 lượt mua challenge/tháng, trần phân bổ $750K) hoặc đi theo Road to Live. Road to Live yêu cầu $100,000 tổng lãi sim trên các tài khoản active hoặc 5 lần rút từ một tài khoản Flex, khi đó 80% lãi sim đủ điều kiện được xử lý (50% trả trong 3–5 ngày, 25% thành vốn live tối đa $50,000, phần còn lại làm quỹ dự phòng) với share live 80% và tự thanh lý khi lỗ 20% vốn live. Giao dịch tin được phép ở mọi gói, ngày giao dịch chốt 5:00 PM CT, và 30 ngày không giao dịch sẽ bị vô hiệu.
Nhận định của K.A.I: FundedNext Futures mạnh về độ linh hoạt — người muốn rút nhanh có Rapid Daily, người muốn split cao nhất 95% có Flex — và tốc độ xử lý payout ~24 giờ là điểm cộng lớn. Đổi lại, hệ rule phân mảnh theo từng gói dễ gây nhầm lẫn, nhất là cách tính lãi ròng ngày cho consistency và cơ chế kết thúc tài khoản sau 5 payout, nên cần nắm chắc trước khi mua. Ai dùng mã giới thiệu K.A.I có thể nhập KAITRADING tại bước thanh toán, kết hợp cùng sale trên site nếu điều kiện cho phép; dữ liệu đối chiếu ngày 27/08/2026.
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.
CẤM cả hai sản phẩm. Bản Futures: Việt Nam nằm trong bảng quốc gia bị hạn chế, xét theo NƠI CƯ TRÚ. Bản CFD còn chặt hơn — nguyên văn điều khoản của họ ghi "residents and citizens of ... Vietnam ... are not able to access FundedNext's trading platform", tức chặn theo CẢ NƠI CƯ TRÚ LẪN QUỐC TỊCH. Hậu quả nếu vi phạm cũng được ghi thẳng: tài khoản bị huỷ và quyền truy cập bị thu hồi vĩnh viễn. K.A.I KHÔNG giới thiệu FundedNext cho người đọc ở Việt Nam.
Mọi quỹ đều coi đó là vi phạm nặng: huỷ tài khoản và chặn payout. Và điều quan trọng nhất — lách được lúc MUA không có nghĩa lách được lúc RÚT. Chỗ chặn thật là KYC khi xin payout, lúc đó bạn phải đưa giấy tờ thật và thường là cả bằng chứng cư trú. Mất account thì mất cả tiền mua lẫn lợi nhuận.
| VỐN | Flex | Rapid Pro | Rapid Daily | Legacy |
|---|---|---|---|---|
| $25K | — | $79.99 | $79.99 | $79.99 |
| $50K | $69.99* | $159.99 | $159.99 | $199.99 |
| $100K | $129.99* | $279.99 | $279.99 | $239.99 |
| $150K | $249.99* | — | — | — |
| Phí reset ($100K) | $144.99 | $299.99 | $299.99 | $220.79 |
| QUY TẮC | Flex | Rapid Pro | Rapid Daily | Legacy |
|---|---|---|---|---|
| $2.5K/$5K/$8K | $1.5K/$3K/$5K | $1.5K/$3K/$5K | $1.25K/$3K/$6K | |
Flex tính theo size 50/100/150K; Rapid và Legacy theo size 25/50/100K. | ||||
| $1.5K/$2.5K/$4K | $1K/$2K/$2.5K | $1K/$2K/$2.5K | $1K/$2K/$3K | |
EOD trailing, KHÓA khi kéo tới số dư ban đầu +$100 (Flex khóa tại $50.100/$100.100/$150.100); lần payout đầu của Flex cũng reset MLL về mức khóa. | ||||
| Daily loss | Không có | Không (add-on tùy chọn) | $500/$1K/$1.25K (soft, reset 5PM CT) | Không có |
| Ngày tối thiểu | — | 1 ngày (pass nhanh nhất) | 1 ngày | — |
| 40% | Không có | Không có | 40% | |
Cách tính: lãi ngày lớn nhất chia cho TỔNG lãi ≤ 40% — áp cho vòng thi của Flex và Legacy; Rapid Pro/Daily KHÔNG có consistency ở vòng thi. Ví dụ: ngày lời nhất $2.000 thì tổng lãi phải đạt ít nhất $5.000 ($2.000 ÷ 40%) mới đạt chuẩn. ! "Lãi của một ngày" là LÃI RÒNG của ngày đó: lệnh lời và lệnh lỗ bù trừ cho nhau, không phải chỉ cộng các lệnh lời. Ví dụ trong ngày lời $1.000 rồi lỗ $300 thì ngày đó tính là $700 — cộng riêng phần lời sẽ ra con số cao hơn thực tế, dễ tưởng mình đã đạt rồi bấm rút và bị từ chối. | ||||
| Hợp đồng tối đa | 3/5/8 mini | 2/4/6 mini | 2/4/6 mini | 2/3/5 mini |
| Giới hạn thời gian | Không có | Không có | Không có | Không có |
| ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
FundedNext Futures cho phép giao dịch tin ở mọi gói; ngày giao dịch chốt lúc 5:00 PM CT (daily loss của Rapid Daily cũng reset lúc này). ! Được phép không có nghĩa là an toàn: quanh tin mạnh dễ gặp trượt giá (slippage), gap, dữ liệu trễ và khớp lệnh bất thường — rủi ro khớp lệnh thuộc về trader, quỹ không bù. | ||||
| QUY TẮC | Flex | Rapid Pro | Rapid Daily | Legacy |
|---|---|---|---|---|
| 5 ngày × $200/ngày ($250 với 150K) | Không có | Không có | 5 ngày × $100–$200/ngày | |
Ngày chuẩn (benchmark day) = ngày đạt lãi ròng tối thiểu theo size. Flex/Legacy cần đủ 5 ngày chuẩn mỗi chu kỳ payout. | ||||
| Profit tối thiểu mỗi chu kỳ | $500 | $500 | $500 | $500 |
| Không có | Không có | Số dư EOD ≥ vốn + MLL + $100 | Không có | |
Rapid Daily: cần số dư cuối ngày đạt $26.100/$52.100/$102.600 theo size trước khi rút. | ||||
| Trần mỗi payout | 50% lãi, trần $1.5K–$4K | $800/$1.2K/$2.5K | $800/$1.2K/$2.5K | 50% lãi, trần $3K–$6K; bỏ trần sau 30 ngày chuẩn |
| Không có | 40% | Không có | Không có | |
Ở vòng funded chỉ Rapid Pro giữ consistency 40% khi payout; Flex, Rapid Daily và Legacy không áp. | ||||
| Kết thúc sau 5 payout | Kết thúc sau 5 payout | Kết thúc sau 5 payout | — | |
Sau 5 lần rút, tài khoản sim kết thúc — đây là mô hình phổ biến: dùng nhiều tài khoản song song (tối đa 5 active) hoặc theo Road to Live. | ||||
| PAYOUT | Flex | Rapid Pro | Rapid Daily | Legacy |
|---|---|---|---|---|
| Profit split | 95% | 90% | 90% | 80% |
| Payout lần đầu | Sau 5 ngày chuẩn + $500 | Sau 3 ngày | Từ ngày 1 (đủ điều kiện) | Sau 5 ngày chuẩn + $500 |
| Chu kỳ payout | Mỗi 5 ngày chuẩn | Mỗi 3 ngày | Hằng ngày | Mỗi 5 ngày chuẩn |
| Thời gian xử lý | 99.99% trong 24 giờ | 99.99% trong 24 giờ | 99.99% trong 24 giờ | 99.99% trong 24 giờ |
| Rút tối thiểu | $250 | $250 | $250 | $250 |
Road to Live: đạt $100.000 tổng lãi sim trên các tài khoản active HOẶC 5 lần rút từ một tài khoản Flex → xét tài khoản LIVE: 80% lãi sim đủ điều kiện (50% trả trong 3–5 ngày, 25% thành vốn live tối đa $50.000, phần còn lại làm quỹ dự phòng); share live 80%, tự thanh lý khi lỗ 20% vốn live. Rapid/Bolt cũ ngừng bán từ 10/07/2026 (thay bằng Rapid Pro/Daily). Ngày giao dịch chốt 5:00 PM CT; 30 ngày không giao dịch sẽ bị vô hiệu; được trade tin.
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.