FTMO Futures là nhánh futures riêng của thương hiệu FTMO (Séc, hoạt động từ 2015), hiện vẫn gắn nhãn Futures Beta / early access. Điểm Trustpilot 4.8/5 với khoảng 50.9K review là của thương hiệu FTMO chung, không riêng sản phẩm Futures. Mô hình là evaluation một vòng với hai đường Growth và Pro, size $50K/$100K/$150K, giao dịch trên NinjaTrader, Tradovate và TradingView qua Tradovate. Phí là subscription hàng tháng (Growth $119–$229, Pro $139–$269 theo size) đã gồm Level 1 market data; pass là subscription dừng, không có activation fee và không có time limit khi subscription còn hoạt động. Cần tách bạch rõ: FTMO Futures rules khác hẳn FTMO CFD rules, đừng áp rule Challenge CFD/Forex vào sản phẩm này.
Drawdown là EOD trailing và khóa tại starting balance: Growth $2K/$3.5K/$5K, Pro $3K/$4.5K/$6K; floor chỉ tính lại vào đầu trading day nhưng equity intraday vẫn không được chạm floor đang có. Khác biệt sống còn nằm ở Daily Loss Limit: Growth Evaluation không có DLL và Growth Sim-Funded chỉ dùng soft DLL $1K/$2K/$3K (chạm thì bị khóa tới ngày sau, account còn sống), trong khi Pro dùng hard DLL $1K/$1.5K/$2K ở cả Evaluation lẫn Sim-Funded — chạm là mất account ngay. Consistency chỉ áp ở Evaluation: Growth ≤ 40% cho tối thiểu toán học 3 trading days, Pro ≤ 50% cho 2 trading days; Sim-Funded không có profit target và không có consistency. Cấm giữ lệnh qua daily close và cuối tuần, trading day chạy từ 6:00 PM ET đến 4:10 PM ET hôm sau, news được phép ở mọi phase.
Profit split là 90/10. Growth cần 4 qualifying days (mỗi ngày lãi $150+/$250+/$300+ theo size), chỉ được request tối đa 50% phần lời mỗi cycle với cap $2,500/$3,000/$4,000; Pro cần 5 qualifying days ($200+/$300+/$500+), được request tới 100% phần lời với cap $5,000/$6,000/$8,000. Minimum payout $20, và ít nhất 50% số tiền request phải là new profit của cycle hiện tại. Lưu ý toàn bộ requested amount bị trừ khỏi balance nhưng trader chỉ nhận 90% — ví dụ Growth 50K balance $54,000 request $2,000 thì nhận $1,800. Phương thức nhận tiền: USD qua Wise, Revolut bank wire, Visa Direct, Mastercard Send (không dành cho khách hàng Mỹ); trader Mỹ cần SSN/TIN hợp lệ và nộp W-9 trước payout đầu tiên.
Về automation, FTMO Futures thoáng hơn nhiều quỹ: bot/EA do chính trader vận hành được phép (miễn không HFT, latency arbitrage hay exploit simulated fills), copy giữa các FTMO account chính chủ được phép, VPS/VPN được phép nếu trader cư trú hợp lệ và giữ sole control. Cross-firm copy chưa được public rule xác nhận đủ rõ — phải xin support xác nhận bằng văn bản trước khi dùng; hedge đối ứng giữa bất kỳ accounts hay providers nào đều bị cấm. Về quốc gia, quỹ xét theo residency chứ không theo quốc tịch: Việt Nam nằm trong danh sách residency-based restrictions nên người thực sự cư trú tại Việt Nam không nên đăng ký hoặc mua account; legal U.S. resident đi Việt Nam tạm thời có cơ sở tiếp tục trade theo travel FAQ nhưng nên xin FTMO xác nhận bằng văn bản trước chuyến đi.
Một điểm dễ đọc nhầm: bảng marketing ghi max contracts 5/10/15 mini nhưng Sim-Funded không bắt đầu ở mức đó — position limit khởi điểm là 2/4/6 mini-equivalent rồi tăng theo bậc EOD profit. Số tài khoản Sim-Funded tối đa là 3 tổng cộng Growth và Pro. Đường lên Live Funded không tự động và không nộp đơn được — FTMO Trading Department chỉ mời nhóm nhỏ trader có performance ổn định; lên Live thì không còn payout cap nhưng số tiền buffer cụ thể chưa được công bố.
Nhận định của K.A.I: cấu trúc FTMO Futures tốt hơn nhiều chương trình futures ở ba điểm — EOD drawdown khóa tại starting balance, Sim-Funded không consistency, và Growth có soft DLL giúp account sống sót sau một ngày xấu. Đánh đổi là payout không đơn giản như headline (qualifying days, minimum daily P&L, rule 50% new profit), Pro DLL rất chặt và sản phẩm còn ở giai đoạn Beta. Với trader thủ công ưu tiên sống lâu và giảm áp lực tâm lý, K.A.I nghiêng về Growth trước; Pro chỉ dành cho người kiểm soát daily loss cực chặt để đổi lấy payout cap lớn. Người cư trú tại Việt Nam cần nhớ mình đang thuộc diện hạn chế theo residency trước khi cân nhắc bất kỳ gói nào.
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.
Việt Nam nằm trong danh sách hạn chế theo NƠI CƯ TRÚ của FTMO Futures — người cư trú Việt Nam không nên đăng ký hoặc mua tài khoản ở đây. Nếu bạn ở Việt Nam và muốn dùng FTMO thì sản phẩm CFD mới là chỗ bạn được nhận, không phải Futures. K.A.I vẫn giữ trang này để ai đang có tài khoản biết tình trạng của mình.
Mọi quỹ đều coi đó là vi phạm nặng: huỷ tài khoản và chặn payout. Và điều quan trọng nhất — lách được lúc MUA không có nghĩa lách được lúc RÚT. Chỗ chặn thật là KYC khi xin payout, lúc đó bạn phải đưa giấy tờ thật và thường là cả bằng chứng cư trú. Mất account thì mất cả tiền mua lẫn lợi nhuận.
| VỐN | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Growth — subscription/tháng | $119 | $169 | $229 |
| Growth — Reset | $109 | $159 | $219 |
| Pro — subscription/tháng | $139 | $199 | $269 |
| Pro — Reset | $129 | $189 | $259 |
| QUY TẮC | GROWTH | PRO |
|---|---|---|
| Evaluation | Một vòng | Một vòng |
| Max Drawdown (EOD trailing) | $2K / $3.5K / $5K — khóa tại starting balance | $3K / $4.5K / $6K — khóa tại starting balance |
| DLL Evaluation | Không có | HARD: $1K / $1.5K / $2K — chạm là fail |
| DLL Sim-Funded | SOFT: $1K / $2K / $3K — chạm bị khóa tới ngày sau, account còn sống | HARD: $1K / $1.5K / $2K — chạm là terminate |
| Consistency Evaluation | 40% | 50% |
| Tối thiểu (toán học) | 3 trading days | 2 trading days |
| Consistency Sim-Funded | Không có | Không có |
| Payout eligibility | 4 qualifying days | 5 qualifying days |
| Withdrawable mỗi cycle | Tối đa 50% phần lời | Tối đa 100% phần lời |
| Payout cap mỗi request | $2.5K / $3K / $4K | $5K / $6K / $8K |
| Profit split | 90/10 | 90/10 |
| Activation fee | Không có | Không có |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Growth là lựa chọn AN TOÀN hơn; Pro là lựa chọn payout mạnh hơn nhưng chỉ dành cho trader kiểm soát daily loss cực chặt. Với trader MGC thủ công ưu tiên sống lâu và giảm áp lực tâm lý — K.A.I chọn Growth 50K trước. | |
Growth 50K hợp lý hơn Pro 50K vì Evaluation không có DLL và Sim-Funded chỉ dùng soft DLL. Pro phù hợp hơn nếu chủ động giữ daily risk rất thấp và ưu tiên payout cap lớn ($5K vs $2.5K trên 50K). | |
| QUY TẮC | FTMO FUTURES | FTMO CFD TRUYỀN THỐNG |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Futures CME Group | CFD/Forex |
| Hạ tầng | NinjaTrader, Tradovate, TradingView qua Tradovate | MT4, MT5, cTrader và nền tảng CFD được hỗ trợ |
| Evaluation | Một vòng Growth hoặc Pro | 1-Step hoặc 2-Step tùy sản phẩm |
| Drawdown chính | EOD Trailing, khóa tại starting balance | Rule Maximum Loss riêng của CFD |
| Trading day | 6:00 PM ET đến 4:10 PM ET hôm sau | Theo múi giờ/rule CFD |
| Overnight | Cấm — không giữ qua daily close | Phụ thuộc Standard/Swing CFD |
| Payout | Rule riêng theo qualifying days và payout cap | Rule reward riêng của CFD |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Profit target | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| EOD Trailing Drawdown | $2,000 | $3,500 | $5,000 |
| Daily Loss Limit | Không có | Không có | Không có |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | ≤ 40% | ≤ 40% | ≤ 40% |
| Max mini / micro | 5 / 50 | 10 / 100 | 15 / 150 |
| Subscription | $119/tháng | $169/tháng | $229/tháng |
| Reset | $109 | $159 | $219 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Cấu trúc | Một vòng duy nhất — không activation fee, không time limit khi subscription còn hoạt động |
| Không có rule số ngày cố định — nhưng consistency 40% khiến tối thiểu toán học là 3 trading days | |
Growth 40% không thể pass chỉ với hai ngày lời; FTMO cũng công bố minimum time thực tế là 3 ngày. | |
| Drawdown | EOD trailing, khóa tại starting balance — equity intraday vẫn không được chạm floor hiện tại (xem panel EOD Trailing bên dưới) |
| Sau khi pass | Subscription dừng, hoàn thành KYC + ký Sim-Funded Terms — không thu phí Sim-Funded/Live activation |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Profit target | $3,000 | $6,000 | $9,000 |
| EOD Trailing Drawdown | $3,000 | $4,500 | $6,000 |
| Hard Daily Loss Limit | $1,000 | $1,500 | $2,000 |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | ≤ 50% | ≤ 50% | ≤ 50% |
| Max mini / micro | 5 / 50 | 10 / 100 | 15 / 150 |
| Subscription | $139/tháng | $199/tháng | $269/tháng |
| Reset | $129 | $189 | $259 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Cấu trúc | Một vòng duy nhất — drawdown rộng hơn Growth nhưng DLL là HARD BREACH: equity chạm DLL floor là account fail ngay |
| Số ngày tối thiểu | Không có rule số ngày cố định — consistency 50% cho tối thiểu toán học 2 trading days nếu profit phân bố đủ đều |
| Drawdown | EOD trailing $3K/$4.5K/$6K, khóa tại starting balance |
| QUY TẮC | GROWTH SIM-FUNDED | PRO SIM-FUNDED |
|---|---|---|
| Profit target | Không có | Không có |
| Quy tắc nhất quán (consistency) | Không có | Không có |
| EOD Drawdown | $2K / $3.5K / $5K | $3K / $4.5K / $6K |
| Daily Loss Limit | $1K / $2K / $3K — SOFT | $1K / $1.5K / $2K — HARD |
| Starting position limit | 2 / 4 / 6 mini-equivalent | 2 / 4 / 6 mini-equivalent |
| Maximum sau scaling | 5 / 10 / 15 mini-equivalent | 5 / 10 / 15 mini-equivalent |
| Profit split | 90/10 | 90/10 |
| Max concurrent accounts | 3 tổng cộng Growth + Pro | 3 tổng cộng Growth + Pro |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| EOD profit $0–$999 | 2 mini / 20 micro | 4 mini / 40 micro | 6 mini / 60 micro |
| $1,000–$1,999 | 3 / 30 | 5 / 50 | 8 / 80 |
| $2,000–$2,999 | 5 / 50 | 8 / 80 | 10 / 100 |
| $3,000–$4,499 | 5 / 50 | 10 / 100 | 12 / 120 |
| $4,500+ | 5 / 50 | 10 / 100 | 15 / 150 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Điểm dễ đọc nhầm | Bảng marketing ghi Max Contracts 5/10/15 nhưng Sim-Funded KHÔNG bắt đầu ở mức đó — bắt đầu 2/4/6 mini-equivalent rồi tăng theo profit tier |
| Tier cập nhật theo EOD profit, áp dụng từ trading day tiếp theo; EOD balance giảm thì allowance có thể giảm lại; cố vượt limit thì platform không cho mở thêm vị thế | |
7 MGC nằm trong mức base 20 micro của Sim-Funded 50K. | |
| Số account | Không giới hạn Evaluation chạy cùng lúc (mỗi cái subscription riêng) — tối đa 3 Sim-Funded tổng cộng; 3 account 150K = headline tối đa $450K simulated capital |
| Cấm | Không tạo nhiều registration để vượt giới hạn — không merge được FTMO Futures accounts |
| Inactivity | Sim-Funded không giao dịch 30 ngày liên tiếp → warning; tiếp tục inactive thêm 30 ngày → account bị đóng. Live Funded không có inactivity rule |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Qualifying days | 4 ngày | 4 ngày | 4 ngày |
| Minimum mỗi ngày | $150+ | $250+ | $300+ |
| Withdrawable | Tối đa 50% phần lời | Tối đa 50% phần lời | Tối đa 50% phần lời |
| Cap mỗi request | $2,500 | $3,000 | $4,000 |
| Net cap sau 90/10 | $2,250 | $2,700 | $3,600 |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Qualifying days | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày |
| Minimum mỗi ngày | $200+ | $300+ | $500+ |
| Withdrawable | Tối đa 100% phần lời | Tối đa 100% phần lời | Tối đa 100% phần lời |
| Cap mỗi request | $5,000 | $6,000 | $8,000 |
| Net cap sau 90/10 | $4,500 | $5,400 | $7,200 |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| KHÔNG phải 4-5 ngày lịch tự động có tiền — phải đủ 4 (Growth) / 5 (Pro) trading days đạt threshold theo size | |
Qualifying Day được xác nhận sau khi trading day đóng. Một ngày thấp hơn threshold không làm account fail, nhưng không được tính. | |
| Bấm để xem | |
1. Profit split 90/10 — trader nhận 90% requested payout đã được duyệt. 2. Minimum payout là $20. 3. Ít nhất 50% số tiền request phải đến từ NEW PROFIT của current payout cycle, không phải toàn bộ carry-over profit cũ. 4. Growth chỉ request tối đa 50% profit above starting balance. 5. Pro có thể request tối đa 100% profit above starting balance. 6. Payout vẫn bị giới hạn bởi cap theo size. 7. Khi xác nhận request, mọi open position và pending/resting order bị đóng/hủy. 8. TOÀN BỘ requested amount bị trừ khỏi Sim-Funded balance; trader nhận 90% sau profit split. 9. Sau khi request, trader có thể tiếp tục trade trong lúc payout chờ FTMO duyệt. | |
| Growth: Requestable = min(50% × Profit Above Start, Payout Cap, 2 × New Profit This Cycle) · Pro: thay 50% bằng 100% · Estimated Net = Requestable × 90% | |
Công thức giả định đã đủ qualifying days và không có vấn đề compliance. | |
| Balance $54,000 → nhận $1,800 | |
Profit above start $4,000, đã đủ 4 ngày mỗi ngày $150+, toàn bộ profit thuộc current cycle. 50% profit = $2,000; cap $2,500 → request tối đa $2,000. Trader nhận 90% = $1,800; account bị trừ $2,000, balance còn $52,000. Nếu Max Drawdown floor đã khóa tại $50,000 → còn $2,000 buffer giao dịch. | |
| Balance $55,000 → nhận $4,500 | |
Profit above start $5,000, đã đủ 5 ngày mỗi ngày $200+. 100% profit và cap đều cho phép request $5,000 → trader nhận 90% = $4,500; account bị trừ $5,000, balance còn $50,000. CẢNH BÁO thực tế: nếu drawdown floor đã khóa tại $50,000, rút đủ $5,000 để balance ĐÚNG BẰNG floor — chỉ commission hoặc một tick bất lợi ở lệnh kế tiếp cũng có thể làm equity chạm floor. "Được request 100%" không đồng nghĩa "nên rút 100%". | |
| Carry-over $2,000 + new profit $400 → request tối đa $800 | |
$400 new profit + tối đa $400 carry-over — vì ít nhất 50% số tiền request phải là new profit của cycle hiện tại. | |
| Phương thức payout | USD qua Wise · Revolut bank wire · Visa Direct · Mastercard Send (không dành cho khách hàng Mỹ) |
| Bấm để xem | |
Có U.S. Tax Identification Number hợp lệ (ví dụ SSN) + nộp W-9 trước payout đầu tiên. Khi được yêu cầu: chứng minh sở hữu tài khoản ngân hàng Mỹ tại ngân hàng được cấp phép đầy đủ. Fintech/digital-only (Wise, Chime) KHÔNG được chấp nhận làm bằng chứng tài khoản ngân hàng truyền thống — nên chuẩn bị một tài khoản ngân hàng truyền thống đứng tên chính mình. Thuế là trách nhiệm của trader; FTMO không tư vấn thuế. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Trading day | 6:00 PM ET đến 4:10 PM ET ngày hôm sau |
| Trước close | Phải đóng tất cả positions và hủy resting orders (stop, limit, bracket) trước 4:10 PM ET hoặc market close riêng của symbol nếu sớm hơn |
| Overnight / weekend | Cấm — không giữ lệnh qua daily close hoặc cuối tuần; platform có thể tự flatten nhưng KHÔNG được xây chiến lược dựa vào automatic liquidation |
| Được phép ở mọi phase, không có blackout window riêng | |
Tập trung giao dịch gần như toàn bộ quanh news theo cách khác hẳn trading pattern thông thường có thể bị xem là không phù hợp với real-market risk standards. | |
| CME price limit 2% | Khi giá nằm trong 2% của CME daily price limit → không được mở vị thế mới trên contract đó; trader tự theo dõi, vi phạm có thể bị terminate |
| Contract expiry | Đóng lệnh như bình thường và chuyển sang active contract ở session sau — không có manual rolling open position vì không được giữ qua close |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Hình phạt | FTMO có thể xóa trade, terminate account, từ chối payout hoặc cấm chương trình khi phát hiện vi phạm |
| Bấm để xem 13 nhóm | |
1. Khai thác lỗi, delay, slow feed hoặc đặc điểm mô phỏng. 2. Không có independent risk management; dựa hoàn toàn vào platform liquidation. 3. Hedge hoặc offset risk giữa bất kỳ accounts/providers nào. 4. Copy quyết định từ third party. 5. HFT, latency arbitrage hoặc automation tạo lợi thế không công bằng. 6. Mở vị thế trong vùng 2% của CME price limit. 7. Giữ position/resting order qua close. 8. Overleveraging, one-sided bets, account rolling hoặc pattern không thể tái lập ở live market. 9. Position size thay đổi cực đoan, thiếu nhất quán. 10. Chỉ tập trung quanh news theo pattern bất thường. 11. Trade Sim-Funded khác đáng kể so với Evaluation. 12. Cho người khác truy cập hoặc giao dịch hộ. 13. Spoofing, layering, wash trading và mọi market manipulation bị CME cấm. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Floor chỉ tính lại vào ĐẦU trading day theo highest closing balance của các ngày trước — nhưng equity intraday vẫn KHÔNG được chạm floor đang có | |
Equity gồm balance + open P&L − commissions. Lợi nhuận mở trong ngày không kéo floor lên ngay, nhưng open loss vẫn có thể làm account fail nếu equity chạm floor hiện tại. | |
| Bấm để xem | |
Starting balance $50,000, drawdown amount $2,000 → floor ngày đầu $48,000. Ngày 1 đóng ở $51,000 → floor ngày 2 là $49,000. Ngày 2 đóng ở $50,500 → floor ngày 3 VẪN là $49,000 vì highest prior close vẫn là $51,000. Ngày 3 đóng ở $52,500 → phép tính cho floor $50,500, nhưng floor chỉ khóa tại $50,000. Từ đó floor không tăng thêm và cũng không giảm xuống. | |
| Bấm để xem | |
Starting balance $50,000, drawdown amount $3,000 → floor ngày đầu $47,000. Khi highest EOD balance đủ cao để phép tính vượt $50,000, floor khóa vĩnh viễn tại $50,000. | |
| Hard breach | Equity CHẠM Max Drawdown Limit là vi phạm — không cần đi thấp hơn. Evaluation: fail. Sim-Funded: terminate |
Máy tính consistency dùng chung nằm trong Thư viện. Bộ rule của quỹ này:
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Công thức | DLL Floor = Balance đầu trading day − DLL Amount; equity không được chạm floor |
| Khác Max Drawdown | DLL có thể TĂNG hoặc GIẢM theo balance đầu ngày — khác MDD floor chỉ tăng rồi khóa |
| Growth | Evaluation: KHÔNG có DLL · Sim-Funded: SOFT DLL — chạm thì hệ thống đóng vị thế + khóa giao dịch đến trading day kế tiếp, account VẪN CÒN hoạt động |
| Pro | Evaluation và Sim-Funded đều HARD DLL — chạm thì hệ thống đóng vị thế và account bị terminate NGAY |
| QUY TẮC | $50K | $100K | $150K |
|---|---|---|---|
| Growth Evaluation | Không có | Không có | Không có |
| Growth Sim-Funded | $1,000 soft | $2,000 soft | $3,000 soft |
| Pro Evaluation | $1,000 hard | $1,500 hard | $2,000 hard |
| Pro Sim-Funded | $1,000 hard | $1,500 hard | $2,000 hard |
| QUY TẮC | TRẠNG THÁI | GIẢI THÍCH |
|---|---|---|
| Trade tay | Được phép | Phải tuân thủ risk và real-market standards |
| Bot/EA do chính trader vận hành | Được phép | Không HFT, latency arbitrage, manipulation hoặc exploit sim fills |
| AI/automation | Được có điều kiện | Trader chịu trách nhiệm với mọi lỗi và malfunction |
| Third-party EA phổ biến | Rủi ro | Có thể trùng chiến lược với trader khác — FTMO cảnh báo có nguy cơ bị từ chối Sim-Funded |
| Copy giữa các FTMO account cùng chính chủ | Được phép | Mỗi account vẫn phải độc lập tuân thủ mọi rule |
| Copy tín hiệu/quyết định từ người khác | Cấm | Dù trả phí, miễn phí, manual hay automated |
| Cross-firm same-direction copy (chính chủ) | Chưa xác nhận đủ rõ | Public rule cho phép own-account copying nhưng không nói rõ phạm vi cross-firm — phải xin support bằng văn bản trước khi dùng Replikanto |
| Hedge/offset giữa accounts hoặc giữa các quỹ | Cấm | Cấm cả related/correlated products và accounts ở provider khác |
| VPS/VPN | Được phép | Trader phải cư trú hợp lệ và giữ sole control |
| Cho người khác đăng nhập/trade | Cấm | Dịch vụ chỉ dành cho personal use |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Bấm để xem | |
High-frequency strategies. Latency arbitrage. Lợi dụng slow/external data feed. Lợi dụng lỗi hiển thị giá hoặc đặc điểm chỉ tồn tại trong simulated environment. Strategy không thể tái lập hợp lý với real capital. Dùng drawdown protection của platform làm exit mechanism duy nhất. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| FTMO-to-FTMO own-account copy | Allowed |
| Cross-firm copy | Written support confirmation required |
| Opposite/hedged copy across any firms | Prohibited |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Xét theo gì? | RESIDENCY (nơi cư trú), không phải nationality |
| Arkansas · Delaware · Louisiana · Montana · South Carolina | |
Cư trú hợp pháp tại bang Mỹ được hỗ trợ, có SSN/TIN và tài khoản ngân hàng đáp ứng KYC → đủ điều kiện theo public rule. | |
| Việt Nam | Nằm trong danh sách residency-based restrictions — người thực sự cư trú tại Việt Nam không nên đăng ký hoặc mua account |
| Có cơ sở tiếp tục trade theo travel FAQ — nhưng nên xin xác nhận bằng văn bản trước chuyến đi | |
Điều kiện FAQ travel: không cư trú tại quốc gia FTMO không phục vụ + chính trader giữ sole control. Nội dung email xin xác nhận: legal residence tại Mỹ, bang cư trú, ngày đi và ngày về, login trực tiếp hay remote về máy Mỹ/VPS, chỉ một mình mình kiểm soát thiết bị và account. Không dùng VPN để giả residence hoặc che KYC location. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Cách lên Live | KHÔNG tự động sau số payout cố định, không nộp đơn được — FTMO Trading Department chọn một nhóm nhỏ trader có performance ổn định (chỉ theo lời mời) |
| Rule Live | Real capital · Trading Objective còn lại là Max Drawdown · trước payout đầu phải clear một one-time buffer · sau đó request payout hằng ngày · chỉ rút profit phía trên buffer · KHÔNG payout cap · split vẫn 90/10 · có live market-data fee (FTMO trả một exchange) |
| Bấm để xem | |
Công thức hoặc số tiền cụ thể của one-time Live buffer. Số payout Sim-Funded tối thiểu để được mời Live. Tiêu chí định lượng đầy đủ để Trading Department chọn trader. Toàn bộ market-data/platform fee theo từng exchange ở Live. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Định nghĩa | Early access — có thể phát sinh technical issues, bug hoặc platform interruption trong lúc FTMO hoàn thiện hệ thống |
| Trading Objectives đã mua được KHÓA cho ongoing Evaluation/Sim-Funded — không đổi rule giữa chừng; rule/giá mới chỉ áp dụng purchase mới; payout processing vẫn hoạt động trong Beta | |
Điểm tích cực về rule stability — nhưng vẫn cần tính rủi ro kỹ thuật vào việc đặt stop, giám sát connection và xử lý emergency. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Platform | NinjaTrader · Tradovate · TradingView kết nối qua Tradovate Demo — một bộ credentials cho tất cả accounts, phải chọn đúng account number trước khi đặt lệnh |
| Level 1 live data nằm trong subscription — Level 2/DOM KHÔNG được cung cấp và không mua thêm được bằng FTMO credentials | |
Hạn chế đáng chú ý nếu trader dùng DOM/order-flow chuyên sâu. | |
| Instruments | 30 contracts: metals, energies, indices, crypto futures, FX futures — có MGC, MNQ, MES, MYM, M2K, MCL, MBT, MET và các mini tương ứng |
| Commission | Mini/standard $0.50 mỗi side mỗi contract · Micro $0.20 mỗi side mỗi contract — cộng thêm exchange fee + NFA fee theo exchange |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Position limit 50K | Evaluation tối đa 50 MGC · Sim-Funded bắt đầu tối đa 20 MGC — 7 MGC nằm trong base limit |
| 3 MGC ≈ $150 · 6 MGC ≈ $300 · 7 MGC ≈ $350 · 20 MGC ≈ $1,000 (chưa slippage + commission) | |
MGC ≈ $10 cho mỗi $1 biến động giá trên một contract. | |
| Bấm để xem | |
Growth Evaluation: không DLL, nhưng vẫn có $2,000 EOD Max Drawdown. Growth Sim-Funded: $1,000 soft DLL — chạm thì bị khóa đến ngày sau nhưng account còn sống. Pro Evaluation/Sim-Funded: $1,000 hard DLL — chạm là mất account. Ba lần full SL ở 7 MGC ≈ $1,050 gross, chưa tính phí — đủ vượt DLL 50K. 20 MGC với SL 5 giá đã xấp xỉ $1,000 trước commission — hoàn toàn không phù hợp với 50K Pro DLL. Đây là phân tích quản trị rủi ro của K.A.I Review, không phải rule bổ sung của FTMO. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Bấm để xem 13 điểm | |
Thương hiệu FTMO lâu năm, tài liệu Futures chính thức khá chi tiết. Evaluation một vòng — không activation fee. EOD trailing (không intraday trailing theo unrealized high), drawdown khóa tại starting balance. Growth Evaluation không DLL; Growth funded DLL là soft — account sống sau một ngày xấu. Sim-Funded không target và không consistency. Profit split 90/10. Pro có payout cap cao và có thể request 100% phần lời. News trading, automation, own-FTMO-account copying và VPS/VPN được phép. MGC, MNQ và các micro phổ biến đều có. Lộ trình Live thật với daily payout/no cap nếu được mời. | |
| Bấm để xem 13 điểm | |
Sản phẩm vẫn ở Beta. Subscription hàng tháng; Reset không dời billing date. Growth drawdown nhỏ hơn và chỉ request được 50% phần lời mỗi cycle. Pro DLL rất chặt và là hard breach. Payout cần qualifying days + minimum daily P&L, không chỉ chờ 4/5 ngày; còn rule 50% new profit per request. Requested amount bị trừ khỏi balance nhưng trader chỉ nhận 90%. Rút 100% profit trên Pro có thể để account sát drawdown floor. Sim-Funded bắt đầu position limit thấp hơn headline max contracts. Cross-firm copy chưa được xác nhận rõ bằng public rule. Việt Nam bị hạn chế theo residency. Không có Level 2 DOM và không mua thêm được với FTMO credentials. Live chỉ theo lời mời; buffer Live chưa công bố số cụ thể. | |
| QUY TẮC | CHI TIẾT |
|---|---|
| Bấm để xem | |
Trader futures muốn EOD trailing thay vì intraday trailing. Trader dùng NinjaTrader/Tradovate/TradingView. Trader MGC/MNQ có risk cố định và consistency tương đối đều. Người muốn Growth soft DLL để bảo toàn account. Trader kỷ luật đủ để dùng Pro hard DLL đổi lấy payout cap cao. Người chạy automation hợp lệ, không HFT và không exploit simulated execution. | |
| Bấm để xem | |
Trader muốn giữ lệnh qua daily close. Người cần Level 2 DOM trực tiếp bằng FTMO login. Trader thường tăng lot cực đoan hoặc đổi cách trade sau khi funded. Người muốn cross-firm copier mà không xin xác nhận. Người cư trú tại Việt Nam hoặc một restricted location. Trader muốn Live tự động sau số payout cố định. | |
| Đánh giá K.A.I Review | Cấu trúc tốt hơn nhiều chương trình futures ở 3 điểm: EOD drawdown khóa tại starting balance, Sim-Funded không consistency, Growth có soft DLL. Đánh đổi: payout không đơn giản như headline, Pro DLL rất chặt, sản phẩm còn Beta. |
Link affiliate — K.A.I nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua đây. Giá bạn trả không đổi, và điểm số trên trang này không phụ thuộc hoa hồng.